genus antilocapra

genus antilocapra

A pronghorn antelope from the genus Antilocapra grazes on the open prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Antilocapra: "genus antilocapra" một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi động vật duy nhất thuộc họ Antilocapridae. Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Chi Antilocapra nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Antilocapra để hiểu về sự tiến hóa của linh dương sừng nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type and sole genus of the Antilocapridae": "genus antilocapra" chi điển hình duy nhất của họ Antilocapridae.
    • As the type and sole genus of the Antilocapridae, genus antilocapra holds a unique taxonomic position. ( chi điển hình duy nhất của họ Antilocapridae, chi Antilocapra giữ một vị trí phân loại độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Antilocapridae (danh từ): họ động vật móng guốc bao gồm chi Antilocapra.
    • The Antilocapridae family is represented only by the pronghorn. (Họ Antilocapridae chỉ được đại diện bởi linh dương sừng nhánh.)
  • Antilocapra americana (danh từ): tên khoa học của loài duy nhất trong chi này, thường gọi là linh dương sừng nhánh.
    • Antilocapra americana is the only living species under genus antilocapra. (Antilocapra americana loài duy nhất còn sống dưới chi Antilocapra.)
Từ đồng nghĩa
  • Pronghorn genus: chi linh dương sừng nhánh (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Genus of pronghorns: chi của các loài linh dương sừng nhánh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.